Finance

Danh sách
9672:TYO
Tokyotokeiba Co Ltd
4.695,00 ¥
+0,54%
(+25,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9672...
Mở
4.670 ¥
Cao
4.715 ¥
Thấp
4.645 ¥
Vốn hoá thị trường
131,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,50 N
Khối lượng
62,80 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,70
Cao nhất trong 52 tuần
6.080 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.580 ¥
EPS
401 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,56 Tr
Số nhân viên
198
Mở
4.670 ¥
Cao
4.715 ¥
Thấp
4.645 ¥
Vốn hoá thị trường
131,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,50 N
Khối lượng
62,80 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
11,70
Cao nhất trong 52 tuần
6.080 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.580 ¥
EPS
401 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,56 Tr
Số nhân viên
198
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyotokeiba Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên198
Ngày thành lập20 thg 12, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
10,46 T / 10,45 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,88 T
10,58 T
9,37 T
10,46 T
Giá vốn hàng bán
6,56 T
6,38 T
5,59 T
5,75 T
Chi phí doanh thu
6,56 T
6,38 T
5,59 T
5,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
594,18 Tr
244,38 Tr
532,51 Tr
593,49 Tr
Chi phí hoạt động
594,18 Tr
587,38 Tr
532,51 Tr
593,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,15 T
6,97 T
6,13 T
6,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,73 T
3,61 T
3,24 T
4,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,61 Tr
-11,30 Tr
1,20 Tr
7,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,28 T
3,64 T
3,27 T
4,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,74 T
3,63 T
3,24 T
4,16 T
Chi phí thuế thu nhập
1,23 T
1,07 T
1,10 T
1,35 T
Thuế suất hiệu dụng
28,66%
29,39%
33,52%
32,45%
Chi phí hoạt động khác
-
319,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
3,03 T
2,61 T
2,14 T
2,80 T
Biên lợi nhuận ròng
25,49%
24,65%
22,89%
26,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,80 Tr
49,37 Tr
22,19 Tr
54,81 Tr
Chi phí lãi suất
-18,74 Tr
-18,04 Tr
-20,75 Tr
-22,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
62,00 N
31,33 Tr
1,43 Tr
32,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
24,00 Tr
-
-
EBITDA
-
5,23 T
4,86 T
5,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google