Finance

Danh sách
9668:HKG
China Bohai Bank Co Ltd
0,72 HK$
+0,69%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9668...
Mở
0,71 HK$
Cao
0,72 HK$
Thấp
0,71 HK$
Vốn hoá thị trường
12,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Chỉ số P/E
1,98
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 HK$
EPS
0,37 HK$
Số nhân viên
14 N
Mở
0,71 HK$
Cao
0,72 HK$
Thấp
0,71 HK$
Vốn hoá thị trường
12,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Chỉ số P/E
1,98
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 HK$
EPS
0,37 HK$
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Bohai Bank is a commercial bank in Tianjin, China. Established on December 31, 2005, and opened for business in February 2006. The bank had a registered capital of CN¥8.5 billion and net equity of CN¥35.6 billion as of 31 December 2015. Wikipedia
Giới thiệu về China Bohai Bank Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,2 N
Ngày thành lập30 thg 12, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcbhb.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,27 T
3,27 T
4,69 T
4,69 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,64 T
2,64 T
2,24 T
2,24 T
Chi phí hoạt động
2,78 T
2,78 T
2,36 T
2,36 T
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
2,78 T
2,36 T
2,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
497,05 Tr
497,05 Tr
2,34 T
2,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
497,05 Tr
497,05 Tr
2,34 T
2,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
497,05 Tr
497,05 Tr
2,34 T
2,34 T
Chi phí thuế thu nhập
-336,83 Tr
-336,83 Tr
262,35 Tr
262,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-67,77%
-67,77%
11,22%
11,22%
Chi phí hoạt động khác
132,57 Tr
132,57 Tr
116,09 Tr
116,09 Tr
Thu nhập ròng
833,89 Tr
833,89 Tr
2,08 T
2,08 T
Biên lợi nhuận ròng
25,48%
25,48%
44,23%
44,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,87 Tr
-1,87 Tr
-2,57 Tr
-2,57 Tr
Các ứng dụng của Google