Finance

Danh sách
Tại sao 9663 tăng 2,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
9663:HKG
Sino Synergy Hyrgn Enrgy Tech Jxng CoLtd
1,95 HK$
+2,63%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9663...
Mở
2,00 HK$
Cao
2,04 HK$
Thấp
1,95 HK$
Vốn hoá thị trường
994,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,12 N
Khối lượng
34,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 HK$
EPS
-1,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
393,90 Tr
Số nhân viên
259
Mở
2,00 HK$
Cao
2,04 HK$
Thấp
1,95 HK$
Vốn hoá thị trường
994,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,12 N
Khối lượng
34,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 HK$
EPS
-1,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
393,90 Tr
Số nhân viên
259
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sino Synergy Hyrgn Enrgy Tech Jxng CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên259
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,49 Tr
120,49 Tr
28,81 Tr
28,81 Tr
Giá vốn hàng bán
109,71 Tr
109,71 Tr
26,96 Tr
26,96 Tr
Chi phí doanh thu
109,71 Tr
109,71 Tr
26,96 Tr
26,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,51 Tr
32,51 Tr
23,26 Tr
23,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,71 Tr
54,71 Tr
34,22 Tr
34,22 Tr
Chi phí hoạt động
162,81 Tr
162,81 Tr
63,72 Tr
63,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
272,53 Tr
272,53 Tr
90,67 Tr
90,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-152,03 Tr
-152,03 Tr
-61,87 Tr
-61,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,00 N
64,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-151,56 Tr
-151,56 Tr
-66,46 Tr
-66,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-160,34 Tr
-160,34 Tr
-66,46 Tr
-66,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-956,50 N
-956,50 N
7,57 Tr
7,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,63%
0,63%
-11,39%
-11,39%
Chi phí hoạt động khác
-10,77 Tr
-10,77 Tr
6,24 Tr
6,24 Tr
Thu nhập ròng
-149,77 Tr
-149,77 Tr
-71,43 Tr
-71,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-124,29%
-124,29%
-247,98%
-247,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
946,00 N
946,00 N
162,00 N
162,00 N
Chi phí lãi suất
-4,65 Tr
-4,65 Tr
-4,55 Tr
-4,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,71 Tr
-3,71 Tr
-4,39 Tr
-4,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-126,29 Tr
-126,29 Tr
-41,20 Tr
-41,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,46 Tr
3,46 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google