Finance

Danh sách
Tại sao 9658 giảm 2,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
9658:HKG
Super Hi International Holding Ltd
8,20 HK$
-2,26%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9658...
Mở
8,56 HK$
Cao
8,68 HK$
Thấp
8,18 HK$
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,68 N
Khối lượng
491,00 N
Chỉ số P/E
44,58
Cao nhất trong 52 tuần
14,82 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,18 HK$
EPS
0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,30 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
8,56 HK$
Cao
8,68 HK$
Thấp
8,18 HK$
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,68 N
Khối lượng
491,00 N
Chỉ số P/E
44,58
Cao nhất trong 52 tuần
14,82 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,18 HK$
EPS
0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,30 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Super Hi International Holding Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,2 N
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
/ 0,03 US$
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
218,83 Tr / 222,80 Tr
-1,78%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
214,05 Tr
229,97 Tr
225,93 Tr
218,83 Tr
Giá vốn hàng bán
148,38 Tr
161,75 Tr
159,56 Tr
155,33 Tr
Chi phí doanh thu
148,38 Tr
161,75 Tr
159,56 Tr
155,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,66 Tr
13,84 Tr
8,89 Tr
9,30 Tr
Chi phí hoạt động
52,90 Tr
51,39 Tr
51,72 Tr
54,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
201,28 Tr
213,14 Tr
211,28 Tr
209,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,77 Tr
16,84 Tr
14,64 Tr
9,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,60 Tr
4,99 Tr
-2,66 Tr
-3,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,30 Tr
8,53 Tr
8,99 Tr
2,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,30 Tr
13,12 Tr
8,99 Tr
2,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,71 Tr
4,06 Tr
4,94 Tr
4,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,00%
47,56%
54,93%
169,23%
Chi phí hoạt động khác
21,84 Tr
15,99 Tr
22,18 Tr
23,77 Tr
Thu nhập ròng
3,61 Tr
4,47 Tr
4,09 Tr
-1,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
1,94%
1,81%
-0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
-
0,01
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,97 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,87 Tr
-3,05 Tr
-2,99 Tr
-3,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,87 Tr
913,00 N
-2,99 Tr
-3,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,40 Tr
21,56 Tr
20,66 Tr
21,03 Tr
EBITDA
34,17 Tr
18,38 Tr
35,30 Tr
29,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,96 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google