Finance

Danh sách
9649:TADAWUL
Jamjoom Fashion Trading Company SJSC
93,05 SAR
-0,96%
(-0,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9649...
Mở
93,00 SAR
Cao
93,05 SAR
Thấp
92,95 SAR
Vốn hoá thị trường
739,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
961,00
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
8,51%
Cổ tức hằng quý
1,98 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,86
Cao nhất trong 52 tuần
157,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
92,95 SAR
EPS
13,56 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
93,00 SAR
Cao
93,05 SAR
Thấp
92,95 SAR
Vốn hoá thị trường
739,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
961,00
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
8,51%
Cổ tức hằng quý
1,98 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,86
Cao nhất trong 52 tuần
157,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
92,95 SAR
EPS
13,56 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jamjoom Fashion Trading Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,63 Tr
168,71 Tr
256,49 Tr
182,05 Tr
Giá vốn hàng bán
55,11 Tr
52,60 Tr
74,80 Tr
58,55 Tr
Chi phí doanh thu
55,11 Tr
52,60 Tr
74,80 Tr
58,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,70 Tr
91,27 Tr
115,09 Tr
102,40 Tr
Chi phí hoạt động
102,21 Tr
92,77 Tr
116,58 Tr
103,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,31 Tr
145,37 Tr
191,39 Tr
162,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,31 Tr
23,34 Tr
65,11 Tr
19,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,18 Tr
1,03 Tr
1,03 Tr
1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,38 Tr
21,49 Tr
62,68 Tr
17,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,38 Tr
21,49 Tr
62,68 Tr
17,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-247,00 N
1,84 Tr
1,80 Tr
1,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,38%
8,58%
2,87%
7,39%
Chi phí hoạt động khác
2,51 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Thu nhập ròng
10,63 Tr
19,65 Tr
60,87 Tr
16,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,23%
11,65%
23,73%
9,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
423,00 N
-
Chi phí lãi suất
-2,45 Tr
-2,88 Tr
-3,88 Tr
-2,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,45 Tr
-2,88 Tr
-3,46 Tr
-2,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,09 Tr
32,41 Tr
74,99 Tr
30,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,90 Tr
182,00 N
-45,00 N
-56,00 N
Các ứng dụng của Google