Finance

Danh sách
9648:TADAWUL
Hamad Mohammed Bin Saedan Real Estt SJSC
9,35 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 12:35:36 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9648...
Vốn hoá thị trường
264,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,13 N
Khối lượng
151,00
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
19,50
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,19 SAR
EPS
0,48 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,48 Tr
Số nhân viên
33
Vốn hoá thị trường
264,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,13 N
Khối lượng
151,00
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,06 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
19,50
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
5,19 SAR
EPS
0,48 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,48 Tr
Số nhân viên
33
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hamad Mohammed Bin Saedan Real Estt SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webh-saedan.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,00 Tr
5,00 Tr
18,93 Tr
18,93 Tr
Giá vốn hàng bán
2,70 Tr
2,70 Tr
13,21 Tr
13,21 Tr
Chi phí doanh thu
2,70 Tr
2,70 Tr
13,21 Tr
13,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,32 Tr
7,32 Tr
7,41 Tr
7,41 Tr
Chi phí hoạt động
8,25 Tr
8,25 Tr
7,41 Tr
7,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,95 Tr
10,95 Tr
20,62 Tr
20,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,94 Tr
-5,94 Tr
-1,68 Tr
-1,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,07 Tr
-1,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
618,17 N
618,17 N
6,15 Tr
6,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,63 Tr
-8,63 Tr
6,05 Tr
6,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
512,33 N
512,33 N
754,90 N
754,90 N
Thuế suất hiệu dụng
82,88%
82,88%
12,27%
12,27%
Chi phí hoạt động khác
925,82 N
925,82 N
-
-
Thu nhập ròng
702,03 N
702,03 N
6,07 Tr
6,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,03%
14,03%
32,04%
32,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,93 Tr
-1,93 Tr
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,93 Tr
-1,93 Tr
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,38 Tr
-5,38 Tr
-1,23 Tr
-1,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,80 Tr
-7,80 Tr
-93,72 N
-93,72 N
Các ứng dụng của Google