Finance

Danh sách
9647:TYO
Kyowa Engineering Consultants Co Ltd
6.750,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9647...
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
513,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
6,07
Cao nhất trong 52 tuần
10.900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.840 ¥
EPS
1.112 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
584,92 N
Số nhân viên
206
Vốn hoá thị trường
4,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
513,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
6,07
Cao nhất trong 52 tuần
10.900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.840 ¥
EPS
1.112 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
584,92 N
Số nhân viên
206
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kyowa Engineering Consultants Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên206
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkyowa-c.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,74 T
1,90 T
2,03 T
2,68 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
1,43 T
1,46 T
1,90 T
Chi phí doanh thu
1,31 T
1,43 T
1,46 T
1,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
308,00 Tr
332,00 Tr
289,00 Tr
332,00 Tr
Chi phí hoạt động
308,00 Tr
332,00 Tr
289,00 Tr
332,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,76 T
1,75 T
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,00 Tr
136,00 Tr
282,00 Tr
447,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,00 Tr
132,00 Tr
282,00 Tr
441,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,00 Tr
132,00 Tr
282,00 Tr
441,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 Tr
57,00 Tr
100,00 Tr
144,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,21%
43,18%
35,46%
32,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
88,00 Tr
84,00 Tr
182,00 Tr
295,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,05%
4,42%
8,97%
11,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-6,00 Tr
-4,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,25 Tr
154,25 Tr
300,25 Tr
465,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google