Finance

Danh sách
9644:TYO
Tanabe Consulting Group Co Ltd
672,00 ¥
-0,74%
(-5,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9644...
Mở
674 ¥
Cao
676 ¥
Thấp
671 ¥
Vốn hoá thị trường
22,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,96 N
Khối lượng
64,10 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,21
Cao nhất trong 52 tuần
782 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
649 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,61 Tr
Số nhân viên
843
Mở
674 ¥
Cao
676 ¥
Thấp
671 ¥
Vốn hoá thị trường
22,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,96 N
Khối lượng
64,10 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,21
Cao nhất trong 52 tuần
782 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
649 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,61 Tr
Số nhân viên
843
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tanabe Consulting Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên843
Ngày thành lập16 thg 10, 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,36 T
4,71 T
3,92 T
3,84 T
Giá vốn hàng bán
2,12 T
2,44 T
2,00 T
2,01 T
Chi phí doanh thu
2,12 T
2,44 T
2,00 T
2,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,53 T
1,61 T
1,72 T
1,55 T
Chi phí hoạt động
1,53 T
1,61 T
1,72 T
1,55 T
Tổng chi phí hoạt động
3,64 T
4,05 T
3,72 T
3,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
713,78 Tr
661,52 Tr
198,03 Tr
285,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,20 Tr
2,18 Tr
1,46 Tr
1,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
712,48 Tr
689,61 Tr
197,29 Tr
292,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
709,01 Tr
661,91 Tr
199,52 Tr
292,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
219,45 Tr
223,80 Tr
-11,38 Tr
157,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,80%
32,45%
-5,77%
53,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
432,49 Tr
364,52 Tr
174,72 Tr
160,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,93%
7,74%
4,46%
4,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
887,00 N
729,00 N
2,13 Tr
7,69 Tr
Chi phí lãi suất
-2,46 Tr
-2,52 Tr
-2,11 Tr
-2,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,57 Tr
-1,80 Tr
22,00 N
5,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
789,28 Tr
753,35 Tr
283,28 Tr
339,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google