Finance

Danh sách
9644:TADAWUL
Naf Company for Feed for Industry SCJSC
5,38 SAR
+1,51%
(+0,080) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9644...
Mở
5,10 SAR
Cao
5,38 SAR
Thấp
5,00 SAR
Vốn hoá thị trường
107,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,01 N
Khối lượng
6,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Mở
5,10 SAR
Cao
5,38 SAR
Thấp
5,00 SAR
Vốn hoá thị trường
107,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,01 N
Khối lượng
6,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Naf Company for Feed for Industry SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnaf4feed.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
33,94 Tr
33,94 Tr
35,55 Tr
35,55 Tr
Giá vốn hàng bán
33,32 Tr
33,32 Tr
28,64 Tr
28,64 Tr
Chi phí doanh thu
33,32 Tr
33,32 Tr
28,64 Tr
28,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
6,57 Tr
6,57 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
6,67 Tr
6,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,32 Tr
33,32 Tr
35,31 Tr
35,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
614,50 N
614,50 N
231,35 N
231,35 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-500,00
-500,00
261,22 N
261,22 N
EBT bao gồm các mục bất thường
614,00 N
614,00 N
426,39 N
426,39 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
614,00 N
614,00 N
426,39 N
426,39 N
Chi phí thuế thu nhập
65,00 N
65,00 N
34,11 N
34,11 N
Thuế suất hiệu dụng
10,59%
10,59%
8,00%
8,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
549,00 N
549,00 N
392,28 N
392,28 N
Biên lợi nhuận ròng
1,62%
1,62%
1,10%
1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-66,18 N
-66,18 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-66,18 N
-66,18 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
613,02 N
713,05 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google