Finance

Danh sách
9639:TYO
Sankyo Frontier Co Ltd
2.270,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9639...
Vốn hoá thị trường
53,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,48 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.419 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.902 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
53,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,48 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.419 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.902 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sankyo Frontier Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập5 thg 12, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,09 T
14,19 T
15,09 T
12,79 T
Giá vốn hàng bán
7,71 T
8,46 T
8,85 T
7,34 T
Chi phí doanh thu
7,71 T
8,46 T
8,85 T
7,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,40 T
3,53 T
2,72 T
3,78 T
Chi phí hoạt động
3,40 T
3,53 T
3,50 T
3,78 T
Tổng chi phí hoạt động
11,11 T
11,99 T
12,35 T
11,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,98 T
2,20 T
2,73 T
1,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,00 Tr
38,00 Tr
-30,00 Tr
39,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,98 T
2,24 T
2,78 T
1,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 T
2,23 T
2,77 T
1,70 T
Chi phí thuế thu nhập
796,00 Tr
622,00 Tr
837,00 Tr
626,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,26%
27,80%
30,06%
37,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,18 T
1,62 T
1,95 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
9,02%
11,38%
12,91%
8,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
5,00 Tr
33,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-10,00 Tr
-11,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-5,00 Tr
22,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
778,00 Tr
-
EBITDA
3,50 T
3,73 T
4,28 T
3,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google