Finance

Danh sách
9639:TADAWUL
Anmat Technology for Trading Co
8,90 SAR
+1,14%
(+0,100) 1 ngày
15 thg 10, 12:22:18 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9639...
Mở
8,99 SAR
Cao
8,99 SAR
Thấp
8,90 SAR
Vốn hoá thị trường
382,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 N
Khối lượng
6,74 N
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
10,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
6,65 SAR
EPS
0,80 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
189
Mở
8,99 SAR
Cao
8,99 SAR
Thấp
8,90 SAR
Vốn hoá thị trường
382,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,07 N
Khối lượng
6,74 N
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
10,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
6,65 SAR
EPS
0,80 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anmat Technology for Trading Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webanmat.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,94 Tr
99,94 Tr
90,17 Tr
90,17 Tr
Giá vốn hàng bán
78,46 Tr
78,46 Tr
79,26 Tr
79,26 Tr
Chi phí doanh thu
78,46 Tr
78,46 Tr
79,26 Tr
79,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,56 Tr
4,56 Tr
4,34 Tr
4,34 Tr
Chi phí hoạt động
4,56 Tr
4,56 Tr
4,52 Tr
4,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,02 Tr
83,02 Tr
83,78 Tr
83,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,92 Tr
16,92 Tr
6,39 Tr
6,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
182,41 N
182,41 N
117,64 N
117,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,81 Tr
14,81 Tr
4,89 Tr
4,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,02 Tr
15,02 Tr
5,05 Tr
5,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,42 Tr
1,42 Tr
998,03 N
998,03 N
Thuế suất hiệu dụng
9,57%
9,57%
20,41%
20,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,39 Tr
13,39 Tr
3,89 Tr
3,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,40%
13,40%
4,32%
4,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
74,09 N
74,09 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,16 Tr
-2,16 Tr
-1,45 Tr
-1,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,08 Tr
-2,08 Tr
-1,45 Tr
-1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,21 Tr
17,21 Tr
6,80 Tr
6,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,32 N
-29,32 N
-20,99 N
-20,99 N
Các ứng dụng của Google