Finance

Danh sách
9635:TYO
Musashino Kogyo Co Ltd
2.552,00 ¥
-0,16%
(-4,00) 1 ngày
3 thg 9, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9635...
Mở
2.552 ¥
Cao
2.552 ¥
Thấp
2.552 ¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,00
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
2.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.151 ¥
EPS
349 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 Tr
Số nhân viên
43
Mở
2.552 ¥
Cao
2.552 ¥
Thấp
2.552 ¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,00
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
2.700 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.151 ¥
EPS
349 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 Tr
Số nhân viên
43
Giới thiệu về Musashino Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43
Ngày thành lập15 thg 5, 1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
329,00 Tr
349,00 Tr
349,00 Tr
286,00 Tr
Giá vốn hàng bán
154,00 Tr
161,00 Tr
138,00 Tr
114,00 Tr
Chi phí doanh thu
154,00 Tr
161,00 Tr
138,00 Tr
114,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,00 Tr
167,00 Tr
138,00 Tr
152,00 Tr
Chi phí hoạt động
171,00 Tr
167,00 Tr
172,00 Tr
152,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
325,00 Tr
328,00 Tr
310,00 Tr
266,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
21,00 Tr
39,00 Tr
20,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
389,00 Tr
-8,00 Tr
42,00 Tr
17,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,00 Tr
26,00 Tr
44,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,00 Tr
-8,00 Tr
8,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,02%
100,00%
19,05%
11,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
315,00 Tr
-
34,00 Tr
15,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
95,74%
-
9,74%
5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
34,00 Tr
-
EBITDA
24,00 Tr
38,25 Tr
61,00 Tr
42,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google