Finance

Danh sách
9635:TADAWUL
Dkhoun National Trading Company SCJSC
51,10 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:22:25 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9635...
Vốn hoá thị trường
102,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
10,00
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
0,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,72
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
50,70 SAR
EPS
2,47 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
399,88 N
Số nhân viên
192
Vốn hoá thị trường
102,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
10,00
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
0,75 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,72
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
50,70 SAR
EPS
2,47 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
399,88 N
Số nhân viên
192
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dkhoun National Trading Company SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên192
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdkhoun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,65 Tr
20,65 Tr
23,33 Tr
23,33 Tr
Giá vốn hàng bán
7,10 Tr
7,10 Tr
8,98 Tr
8,98 Tr
Chi phí doanh thu
7,10 Tr
7,10 Tr
8,98 Tr
8,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,29 Tr
11,29 Tr
12,63 Tr
12,63 Tr
Chi phí hoạt động
11,29 Tr
11,29 Tr
12,63 Tr
12,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,39 Tr
18,39 Tr
21,61 Tr
21,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,26 Tr
2,26 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
578,67 N
578,67 N
1,45 N
1,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,07 Tr
2,07 Tr
877,69 N
877,69 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,07 Tr
2,07 Tr
877,69 N
877,69 N
Chi phí thuế thu nhập
237,48 N
237,48 N
248,40 N
248,40 N
Thuế suất hiệu dụng
11,45%
11,45%
28,30%
28,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,84 Tr
1,84 Tr
629,30 N
629,30 N
Biên lợi nhuận ròng
8,90%
8,90%
2,70%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-769,62 N
-769,62 N
-850,09 N
-850,09 N
Chi phí lãi suất ròng
-769,62 N
-769,62 N
-850,09 N
-850,09 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,71 Tr
2,71 Tr
2,29 Tr
2,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,44 N
-5,44 N
36,93 N
36,93 N
Các ứng dụng của Google