Finance

Danh sách
9633:TYO
Tokyo Theatres Co Inc
1.850,00 ¥
-1,12%
(-21,00) 1 ngày
30 thg 9, 09:31:50 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9633...
Mở
1.879 ¥
Cao
1.879 ¥
Thấp
1.850 ¥
Vốn hoá thị trường
14,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,93 N
Khối lượng
2,80 N
Chỉ số P/E
4,54
Cao nhất trong 52 tuần
2.005 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.364 ¥
EPS
407 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,70 Tr
Số nhân viên
437
Mở
1.879 ¥
Cao
1.879 ¥
Thấp
1.850 ¥
Vốn hoá thị trường
14,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,93 N
Khối lượng
2,80 N
Chỉ số P/E
4,54
Cao nhất trong 52 tuần
2.005 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.364 ¥
EPS
407 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,70 Tr
Số nhân viên
437
Giới thiệu về Tokyo Theatres Co Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên437
Ngày thành lập28 thg 6, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,66 T
5,14 T
5,40 T
4,81 T
Giá vốn hàng bán
4,36 T
3,91 T
3,99 T
3,52 T
Chi phí doanh thu
4,36 T
3,91 T
3,99 T
3,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,20 T
1,17 T
1,21 T
1,28 T
Chi phí hoạt động
1,20 T
1,18 T
1,19 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
5,56 T
5,09 T
5,18 T
4,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,00 Tr
47,00 Tr
221,00 Tr
10,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
6,00 Tr
-13,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,00 Tr
101,00 Tr
10,00 Tr
3,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,00 Tr
107,00 Tr
187,00 Tr
81,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,00 Tr
27,00 Tr
-67,00 Tr
1,17 T
Thuế suất hiệu dụng
43,84%
26,73%
-670,00%
31,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
43,00 Tr
74,00 Tr
80,00 Tr
2,56 T
Biên lợi nhuận ròng
0,76%
1,44%
1,48%
53,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
77,00 Tr
2,00 Tr
93,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,00 Tr
54,00 Tr
-21,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
176,50 Tr
132,25 Tr
305,00 Tr
94,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google