Finance

Danh sách
9633:TADAWUL
Service Equipment Co SCJSC
18,30 SAR
+0,55%
(+0,100) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9633...
Mở
18,30 SAR
Cao
18,30 SAR
Thấp
18,30 SAR
Vốn hoá thị trường
43,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 N
Khối lượng
279,00
Chỉ số P/E
8,54
Cao nhất trong 52 tuần
44,02 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,20 SAR
EPS
2,14 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
921,60 N
Mở
18,30 SAR
Cao
18,30 SAR
Thấp
18,30 SAR
Vốn hoá thị trường
43,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 N
Khối lượng
279,00
Chỉ số P/E
8,54
Cao nhất trong 52 tuần
44,02 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
18,20 SAR
EPS
2,14 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
921,60 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Service Equipment Co SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,06 Tr
12,06 Tr
14,10 Tr
14,10 Tr
Giá vốn hàng bán
6,92 Tr
6,92 Tr
8,23 Tr
8,23 Tr
Chi phí doanh thu
6,92 Tr
6,92 Tr
8,23 Tr
8,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,94 Tr
3,94 Tr
4,12 Tr
4,12 Tr
Chi phí hoạt động
3,94 Tr
3,94 Tr
4,12 Tr
4,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,86 Tr
10,86 Tr
12,35 Tr
12,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 Tr
1,20 Tr
1,75 Tr
1,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-136,00 N
-136,00 N
272,52 N
272,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 Tr
1,29 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,28 Tr
1,28 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
570,59 N
570,59 N
150,00 N
150,00 N
Thuế suất hiệu dụng
44,31%
44,31%
7,49%
7,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
717,07 N
717,07 N
1,85 Tr
1,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,95%
5,95%
13,15%
13,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
193,49 N
193,49 N
-
-
Chi phí lãi suất
-44,24 N
-44,24 N
-18,49 N
-18,49 N
Chi phí lãi suất ròng
149,24 N
149,24 N
-18,49 N
-18,49 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,28 Tr
1,28 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,72 N
-8,72 N
-2,17 N
-2,17 N
Các ứng dụng của Google