Finance

Danh sách
Tại sao 9632 giảm 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
9632:TADAWUL
Future Vision for Health Trnng Co SCJSC
2,86 SAR
-2,39%
(-0,070) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9632...
Mở
2,86 SAR
Cao
2,90 SAR
Thấp
2,77 SAR
Vốn hoá thị trường
57,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,64 N
Khối lượng
10,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,77 SAR
EPS
-0,04 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,92 Tr
Số nhân viên
29
Mở
2,86 SAR
Cao
2,90 SAR
Thấp
2,77 SAR
Vốn hoá thị trường
57,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,64 N
Khối lượng
10,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,20 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,77 SAR
EPS
-0,04 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,92 Tr
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Future Vision for Health Trnng Co SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfv.academy
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,16 Tr
5,16 Tr
5,77 Tr
5,77 Tr
Giá vốn hàng bán
2,14 Tr
2,14 Tr
3,43 Tr
3,43 Tr
Chi phí doanh thu
2,14 Tr
2,14 Tr
3,43 Tr
3,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,77 Tr
2,77 Tr
2,42 Tr
2,42 Tr
Chi phí hoạt động
2,81 Tr
2,81 Tr
2,52 Tr
2,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,96 Tr
4,96 Tr
5,95 Tr
5,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
208,14 N
208,14 N
-179,94 N
-179,94 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,00 N
46,00 N
63,36 N
63,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
136,70 N
136,70 N
-412,01 N
-412,01 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,70 N
136,70 N
-412,01 N
-412,01 N
Chi phí thuế thu nhập
78,13 N
78,13 N
60,18 N
60,18 N
Thuế suất hiệu dụng
57,15%
57,15%
-14,61%
-14,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
58,58 N
58,58 N
-472,19 N
-472,19 N
Biên lợi nhuận ròng
1,13%
1,13%
-8,18%
-8,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-117,43 N
-117,43 N
-295,43 N
-295,43 N
Chi phí lãi suất ròng
-117,43 N
-117,43 N
-295,43 N
-295,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
636,54 N
636,54 N
305,70 N
305,70 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google