Finance

Danh sách
9631:TADAWUL
Hedab Al khaleej Trading Company SCJSC
30,16 SAR
-0,13%
(-0,040) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9631...
Mở
30,00 SAR
Cao
30,16 SAR
Thấp
30,00 SAR
Vốn hoá thị trường
226,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 N
Khối lượng
1,78 N
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
0,38 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
25,10 SAR
EPS
3,51 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,73 Tr
Mở
30,00 SAR
Cao
30,16 SAR
Thấp
30,00 SAR
Vốn hoá thị trường
226,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 N
Khối lượng
1,78 N
Cổ tức
4,97%
Cổ tức hằng quý
0,38 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
25,10 SAR
EPS
3,51 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,73 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hedab Al khaleej Trading Company SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,00 Tr
156,00 Tr
135,87 Tr
135,87 Tr
Giá vốn hàng bán
132,11 Tr
132,11 Tr
117,45 Tr
117,45 Tr
Chi phí doanh thu
132,11 Tr
132,11 Tr
117,45 Tr
117,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,39 Tr
10,39 Tr
8,93 Tr
8,93 Tr
Chi phí hoạt động
11,55 Tr
11,55 Tr
9,40 Tr
9,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,66 Tr
143,66 Tr
126,85 Tr
126,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,34 Tr
12,34 Tr
9,02 Tr
9,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
79,83 N
79,83 N
-573,00
-573,00
EBT bao gồm các mục bất thường
9,00 Tr
9,00 Tr
6,24 Tr
6,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,25 Tr
9,25 Tr
6,24 Tr
6,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
856,79 N
856,79 N
915,00 N
915,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,52%
9,52%
14,66%
14,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,14 Tr
8,14 Tr
5,33 Tr
5,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,22%
5,22%
3,92%
3,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
142,82 N
142,82 N
65,25 N
65,25 N
Chi phí lãi suất
-3,32 Tr
-3,32 Tr
-2,85 Tr
-2,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,17 Tr
-3,17 Tr
-2,78 Tr
-2,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,01 Tr
13,01 Tr
9,73 Tr
9,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
217,64 N
217,64 N
-3,91 N
-3,91 N
Các ứng dụng của Google