Finance

Danh sách
9629:TYO
PCA Corp
1.545,00 ¥
-0,32%
(-5,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9629...
Mở
1.543 ¥
Cao
1.577 ¥
Thấp
1.534 ¥
Vốn hoá thị trường
33,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,06 N
Khối lượng
38,30 N
Cổ tức
6,15%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.023 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.164 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,85 Tr
Số nhân viên
755
Mở
1.543 ¥
Cao
1.577 ¥
Thấp
1.534 ¥
Vốn hoá thị trường
33,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,06 N
Khối lượng
38,30 N
Cổ tức
6,15%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.023 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.164 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,85 Tr
Số nhân viên
755
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PCA Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên755
Ngày thành lập1 thg 8, 1980
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webpca.jp
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
4,33 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,25 T
4,54 T
4,54 T
4,33 T
Giá vốn hàng bán
1,57 T
1,84 T
1,80 T
1,72 T
Chi phí doanh thu
1,57 T
1,84 T
1,80 T
1,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
775,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,06 T
2,01 T
1,25 T
2,22 T
Chi phí hoạt động
2,06 T
2,01 T
2,19 T
2,22 T
Tổng chi phí hoạt động
3,63 T
3,84 T
3,99 T
3,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
622,00 Tr
696,00 Tr
555,00 Tr
392,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-52,00 Tr
8,00 Tr
-54,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
605,00 Tr
717,00 Tr
1,46 T
413,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
605,00 Tr
717,00 Tr
517,00 Tr
413,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
191,00 Tr
249,00 Tr
325,00 Tr
203,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,57%
34,73%
22,26%
49,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
411,00 Tr
466,00 Tr
1,13 T
207,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,67%
10,27%
24,87%
4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 Tr
13,00 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
35,00 Tr
13,00 Tr
16,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
170,00 Tr
-
EBITDA
688,50 Tr
757,50 Tr
629,50 Tr
461,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google