Finance

Danh sách
9627:TYO
AIN Holdings Inc
5.432,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9627...
Vốn hoá thị trường
193,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,26 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,03
Cao nhất trong 52 tuần
7.280 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.275 ¥
EPS
493 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,43 Tr
Số nhân viên
17 N
Vốn hoá thị trường
193,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,26 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,03
Cao nhất trong 52 tuần
7.280 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.275 ¥
EPS
493 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,43 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AIN Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,3 N
Ngày thành lập2 thg 8, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webainj.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
166,89 T
175,03 T
172,95 T
177,12 T
Giá vốn hàng bán
140,35 T
144,19 T
143,30 T
151,25 T
Chi phí doanh thu
140,35 T
144,19 T
143,30 T
151,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,11 T
20,29 T
785,00 Tr
21,47 T
Chi phí hoạt động
20,11 T
20,29 T
20,55 T
21,47 T
Tổng chi phí hoạt động
160,46 T
164,48 T
163,85 T
172,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,43 T
10,55 T
9,10 T
4,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,00 Tr
190,00 Tr
-303,00 Tr
128,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,41 T
10,14 T
4,29 T
3,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,66 T
10,24 T
8,26 T
3,92 T
Chi phí thuế thu nhập
2,82 T
4,43 T
-2,77 T
1,29 T
Thuế suất hiệu dụng
52,20%
43,69%
-64,57%
39,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
4,43 T
-
Thu nhập ròng
2,56 T
5,73 T
7,04 T
1,98 T
Biên lợi nhuận ròng
1,54%
3,27%
4,07%
1,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,00 Tr
41,00 Tr
135,00 Tr
58,00 Tr
Chi phí lãi suất
-771,00 Tr
-543,00 Tr
-668,00 Tr
-670,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-730,00 Tr
-502,00 Tr
-533,00 Tr
-612,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,19 T
-
EBITDA
11,36 T
14,10 T
14,64 T
9,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google