Finance

Danh sách
9626:HKG
Bilibili Inc
111,80 HK$
+0,99%
(+1,10) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9626...
Mở
113,60 HK$
Cao
116,70 HK$
Thấp
111,60 HK$
Vốn hoá thị trường
37,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,57 Tr
Khối lượng
3,24 Tr
Chỉ số P/E
28,30
Cao nhất trong 52 tuần
285,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
108,80 HK$
EPS
3,95 HK$
Số nhân viên
8 N
Mở
113,60 HK$
Cao
116,70 HK$
Thấp
111,60 HK$
Vốn hoá thị trường
37,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,57 Tr
Khối lượng
3,24 Tr
Chỉ số P/E
28,30
Cao nhất trong 52 tuần
285,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
108,80 HK$
EPS
3,95 HK$
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
ad-hoc-news.de
ad-hoc-news.de
·
1 ngày trước
CICC sets HKD 159.20 target for Bilibili stock
Giới thiệu về Bilibili Inc
Giám đốc điều hànhRui Chen
Số nhân viên8,29 N
Ngày thành lậpthg 12 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,58 CN¥ / 1,53 CN¥
+3,03%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
7,94 T / 7,92 T
+0,22%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,69 T
8,32 T
7,47 T
7,94 T
Giá vốn hàng bán
4,87 T
5,24 T
4,70 T
4,98 T
Chi phí doanh thu
4,87 T
5,24 T
4,70 T
4,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
904,54 Tr
921,06 Tr
921,11 Tr
1,01 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,66 T
1,69 T
1,57 T
Chi phí hoạt động
2,46 T
2,58 T
2,61 T
2,58 T
Tổng chi phí hoạt động
7,33 T
7,82 T
7,31 T
7,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
353,95 Tr
503,88 Tr
166,76 Tr
372,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
112,32 Tr
18,86 Tr
-3,96 Tr
99,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
454,64 Tr
507,89 Tr
221,28 Tr
371,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
524,98 Tr
560,77 Tr
221,28 Tr
445,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,76 Tr
-6,04 Tr
19,29 Tr
32,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,25%
-1,19%
8,72%
8,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
470,23 Tr
513,40 Tr
209,78 Tr
343,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,12%
6,17%
2,81%
4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,75
1,94
1,31
1,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,53 Tr
113,51 Tr
172,38 Tr
100,90 Tr
Chi phí lãi suất
-42,14 Tr
-40,36 Tr
-39,34 Tr
-37,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
80,39 Tr
73,15 Tr
133,05 Tr
63,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
935,63 Tr
1,01 T
673,29 Tr
879,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google