Finance

Danh sách
9625:TYO
Cerespo Co Ltd
905,00 ¥
-0,33%
(-3,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9625...
Mở
910 ¥
Cao
913 ¥
Thấp
899 ¥
Vốn hoá thị trường
5,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,45 N
Khối lượng
13,10 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.156 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
825 ¥
EPS
134 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 Tr
Số nhân viên
405
Mở
910 ¥
Cao
913 ¥
Thấp
899 ¥
Vốn hoá thị trường
5,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,45 N
Khối lượng
13,10 N
Cổ tức
4,42%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,77
Cao nhất trong 52 tuần
1.156 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
825 ¥
EPS
134 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 Tr
Số nhân viên
405
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cerespo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên405
Ngày thành lập21 thg 7, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcerespo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,45 T
6,57 T
2,55 T
2,53 T
Giá vốn hàng bán
2,28 T
4,08 T
1,71 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
2,28 T
4,08 T
1,71 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
987,00 Tr
970,00 Tr
1,35 T
1,03 T
Chi phí hoạt động
987,00 Tr
970,00 Tr
1,38 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
3,27 T
5,05 T
3,10 T
2,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
174,00 Tr
1,52 T
-545,00 Tr
-123,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
4,00 Tr
-
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
172,00 Tr
1,53 T
-543,00 Tr
-118,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
172,00 Tr
1,53 T
-543,00 Tr
-118,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,00 Tr
473,00 Tr
-196,00 Tr
-30,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,72%
31,00%
36,10%
25,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
114,00 Tr
1,05 T
-347,00 Tr
-88,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,31%
16,02%
-13,60%
-3,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-3,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
38,00 Tr
-
EBITDA
188,00 Tr
1,54 T
-528,75 Tr
-106,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google