Finance

Danh sách
9619:TYO
Ichinen Holdings Co Ltd
2.663,00 ¥
+1,33%
(+35,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9619...
Mở
2.653 ¥
Cao
2.674 ¥
Thấp
2.635 ¥
Vốn hoá thị trường
63,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,03 N
Khối lượng
44,90 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.788 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.928 ¥
EPS
535 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.653 ¥
Cao
2.674 ¥
Thấp
2.635 ¥
Vốn hoá thị trường
63,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,03 N
Khối lượng
44,90 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.788 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.928 ¥
EPS
535 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ichinen Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập7 thg 5, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,53 T
40,63 T
40,95 T
45,26 T
Giá vốn hàng bán
30,62 T
31,86 T
32,31 T
35,04 T
Chi phí doanh thu
30,62 T
31,86 T
32,31 T
35,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
806,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,06 T
5,99 T
4,50 T
6,06 T
Chi phí hoạt động
6,11 T
6,04 T
6,48 T
6,06 T
Tổng chi phí hoạt động
36,73 T
37,91 T
38,80 T
41,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,80 T
2,73 T
2,16 T
4,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
119,00 Tr
35,00 Tr
-39,00 Tr
130,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,81 T
2,78 T
2,21 T
8,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,91 T
2,79 T
2,00 T
4,28 T
Chi phí thuế thu nhập
950,00 Tr
1,01 T
663,00 Tr
1,47 T
Thuế suất hiệu dụng
33,78%
36,25%
30,01%
16,40%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
-4,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
1,87 T
1,76 T
1,55 T
7,49 T
Biên lợi nhuận ròng
4,73%
4,34%
3,78%
16,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,00 Tr
44,00 Tr
36,00 Tr
63,00 Tr
Chi phí lãi suất
-59,00 Tr
-62,00 Tr
-110,00 Tr
-98,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 Tr
-18,00 Tr
-74,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,10 T
-
EBITDA
7,58 T
7,45 T
6,98 T
8,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google