Finance

Danh sách
9619:TADAWUL
MULTI BUSINESS GRP CMPNY FR PRJCTS SJSC
1,70 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:27:54 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9619...
Vốn hoá thị trường
76,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 N
Khối lượng
785,00
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
0,01 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
42,83
Cao nhất trong 52 tuần
4,77 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,56 SAR
EPS
0,04 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,68 Tr
Số nhân viên
240
Vốn hoá thị trường
76,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 N
Khối lượng
785,00
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
0,01 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
42,83
Cao nhất trong 52 tuần
4,77 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,56 SAR
EPS
0,04 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,68 Tr
Số nhân viên
240
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MULTI BUSINESS GRP CMPNY FR PRJCTS SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên240
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmbg.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,76 Tr
29,76 Tr
35,04 Tr
35,04 Tr
Giá vốn hàng bán
29,82 Tr
29,82 Tr
30,40 Tr
30,40 Tr
Chi phí doanh thu
29,82 Tr
29,82 Tr
30,40 Tr
30,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,87 Tr
1,87 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
Chi phí hoạt động
1,82 Tr
1,82 Tr
1,29 Tr
1,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,63 Tr
31,63 Tr
31,69 Tr
31,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,87 Tr
-1,87 Tr
3,35 Tr
3,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
375,25 N
375,25 N
249,92 N
249,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,47 Tr
-1,47 Tr
3,53 Tr
3,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,47 Tr
-1,47 Tr
3,53 Tr
3,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
530,62 N
530,62 N
635,64 N
635,64 N
Thuế suất hiệu dụng
-36,12%
-36,12%
18,02%
18,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
2,89 Tr
2,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,72%
-6,72%
8,26%
8,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,56 N
21,56 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-71,10 N
-71,10 N
Chi phí lãi suất ròng
21,56 N
21,56 N
-71,10 N
-71,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
26,50 N
26,50 N
EBITDA
-1,81 Tr
-1,81 Tr
3,45 Tr
3,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-372,00
-372,00
Các ứng dụng của Google