Finance

Danh sách
Tại sao 9616 tăng 2,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
9616:HKG
Neutech Group Ltd
1,73 HK$
+2,98%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9616...
Mở
1,73 HK$
Cao
1,74 HK$
Thấp
1,73 HK$
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,65 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
16,18%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
2,32
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 HK$
EPS
0,74 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
646,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
1,73 HK$
Cao
1,74 HK$
Thấp
1,73 HK$
Vốn hoá thị trường
1,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,65 N
Khối lượng
4,00 N
Cổ tức
16,18%
Cổ tức hằng quý
0,07 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
2,32
Cao nhất trong 52 tuần
2,70 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,68 HK$
EPS
0,74 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
646,22 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Neutech Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,66 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
557,11 Tr
557,11 Tr
480,54 Tr
480,54 Tr
Giá vốn hàng bán
304,74 Tr
304,74 Tr
264,36 Tr
264,36 Tr
Chi phí doanh thu
304,74 Tr
304,74 Tr
264,36 Tr
264,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,58 Tr
6,58 Tr
6,82 Tr
6,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,82 Tr
63,82 Tr
57,17 Tr
57,17 Tr
Chi phí hoạt động
69,10 Tr
69,10 Tr
54,80 Tr
54,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
373,84 Tr
373,84 Tr
319,16 Tr
319,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
183,27 Tr
183,27 Tr
161,38 Tr
161,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,56 Tr
2,56 Tr
54,50 N
54,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
149,44 Tr
149,44 Tr
133,93 Tr
133,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,98 Tr
155,98 Tr
133,93 Tr
133,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,93 Tr
49,93 Tr
30,22 Tr
30,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,41%
33,41%
22,56%
22,56%
Chi phí hoạt động khác
-406,00 N
-406,00 N
-8,64 Tr
-8,64 Tr
Thu nhập ròng
100,44 Tr
100,44 Tr
104,65 Tr
104,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,03%
18,03%
21,78%
21,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 Tr
2,30 Tr
1,98 Tr
1,98 Tr
Chi phí lãi suất
-30,96 Tr
-30,96 Tr
-27,30 Tr
-27,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,65 Tr
-28,65 Tr
-25,32 Tr
-25,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
235,74 Tr
235,74 Tr
211,98 Tr
211,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
958,50 N
958,50 N
-24,50 N
-24,50 N
Các ứng dụng của Google