Finance

Danh sách
Tại sao 9614 tăng 3,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
9614:TADAWUL
Purity for Information Technolgy Co SJSC
16,49 SAR
+3,97%
(+0,63) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9614...
Mở
15,98 SAR
Cao
16,49 SAR
Thấp
15,98 SAR
Vốn hoá thị trường
329,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,48 N
Khối lượng
1,80 N
Chỉ số P/E
85,04
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
14,25 SAR
EPS
0,19 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,39 Tr
Số nhân viên
49
Mở
15,98 SAR
Cao
16,49 SAR
Thấp
15,98 SAR
Vốn hoá thị trường
329,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,48 N
Khối lượng
1,80 N
Chỉ số P/E
85,04
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
14,25 SAR
EPS
0,19 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,39 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Purity for Information Technolgy Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webpurity.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
19,04 Tr
19,04 Tr
34,18 Tr
34,18 Tr
Giá vốn hàng bán
15,83 Tr
15,83 Tr
29,46 Tr
29,46 Tr
Chi phí doanh thu
15,83 Tr
15,83 Tr
29,46 Tr
29,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,69 Tr
1,69 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,12 Tr
2,12 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,95 Tr
17,95 Tr
31,50 Tr
31,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 Tr
1,09 Tr
2,68 Tr
2,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-654,88 N
-654,88 N
21,77 N
21,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,78 N
-13,78 N
2,63 Tr
2,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
236,22 N
236,22 N
2,63 Tr
2,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
372,29 N
372,29 N
308,75 N
308,75 N
Thuế suất hiệu dụng
-2.701,48%
-2.701,48%
11,72%
11,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-386,07 N
-386,07 N
2,33 Tr
2,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,03%
-2,03%
6,80%
6,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-194,20 N
-194,20 N
-70,24 N
-70,24 N
Chi phí lãi suất ròng
-194,20 N
-194,20 N
-70,24 N
-70,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
324,58 N
324,58 N
-
-
EBITDA
1,20 Tr
1,20 Tr
2,81 Tr
2,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google