Finance

Danh sách
9612:TYO
Luckland Co Ltd
1.251,00 ¥
+0,97%
(+12,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9612...
Mở
1.236 ¥
Cao
1.254 ¥
Thấp
1.236 ¥
Vốn hoá thị trường
14,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,31 N
Khối lượng
30,30 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
6,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.966 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.130 ¥
EPS
191 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.236 ¥
Cao
1.254 ¥
Thấp
1.236 ¥
Vốn hoá thị trường
14,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,31 N
Khối lượng
30,30 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
6,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.966 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.130 ¥
EPS
191 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Luckland Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập15 thg 5, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,62 T
15,07 T
10,69 T
11,96 T
Giá vốn hàng bán
12,34 T
12,96 T
8,73 T
10,51 T
Chi phí doanh thu
12,34 T
12,96 T
8,73 T
10,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,38 T
1,64 T
1,31 T
1,29 T
Chi phí hoạt động
1,38 T
1,62 T
1,31 T
1,29 T
Tổng chi phí hoạt động
13,72 T
14,58 T
10,04 T
11,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,90 T
495,00 Tr
656,00 Tr
169,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
52,00 Tr
43,00 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,96 T
-133,00 Tr
795,00 Tr
116,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,95 T
615,00 Tr
698,00 Tr
181,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
596,00 Tr
86,00 Tr
397,00 Tr
-187,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,45%
-64,66%
49,94%
-161,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,34 T
-225,00 Tr
389,00 Tr
276,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,61%
-1,49%
3,64%
2,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
5,00 Tr
8,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-15,00 Tr
-12,00 Tr
-9,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-1,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,05 T
628,25 Tr
-
280,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google