Finance

Danh sách
9611:TADAWUL
Arabian United Float Glass Company SJSC
26,00 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9611...
Mở
26,00 SAR
Cao
26,00 SAR
Thấp
26,00 SAR
Vốn hoá thị trường
442,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 N
Khối lượng
7,37 N
Cổ tức
5,77%
Cổ tức hằng quý
0,38 SAR
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
37,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 SAR
EPS
2,94 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,30 Tr
Mở
26,00 SAR
Cao
26,00 SAR
Thấp
26,00 SAR
Vốn hoá thị trường
442,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 N
Khối lượng
7,37 N
Cổ tức
5,77%
Cổ tức hằng quý
0,38 SAR
Chỉ số P/E
8,84
Cao nhất trong 52 tuần
37,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 SAR
EPS
2,94 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,30 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arabian United Float Glass Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaufgc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,29 Tr
75,47 Tr
66,98 Tr
75,78 Tr
Giá vốn hàng bán
39,11 Tr
45,78 Tr
42,14 Tr
45,56 Tr
Chi phí doanh thu
39,11 Tr
45,78 Tr
42,14 Tr
45,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,51 Tr
16,81 Tr
12,40 Tr
13,40 Tr
Chi phí hoạt động
11,51 Tr
16,81 Tr
12,40 Tr
13,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,63 Tr
62,59 Tr
54,54 Tr
58,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,67 Tr
12,87 Tr
12,44 Tr
16,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
479,36 N
-229,00 N
621,36 N
575,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,21 Tr
11,14 Tr
11,73 Tr
16,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,21 Tr
11,12 Tr
11,73 Tr
16,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
374,65 N
878,73 N
465,00 N
510,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,84%
7,88%
3,96%
3,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,83 Tr
10,27 Tr
11,26 Tr
15,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,66%
13,60%
16,82%
20,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,94 Tr
-1,53 Tr
-1,33 Tr
-1,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,94 Tr
-1,53 Tr
-1,33 Tr
-1,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,94 Tr
17,86 Tr
17,80 Tr
22,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-26,20 N
-
-
Các ứng dụng của Google