Finance

Danh sách
Tại sao 9608 giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
9608:TADAWUL
Al Ashghal Al Moysra Co
16,00 SAR
-4,76%
(-0,80) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9608...
Mở
16,08 SAR
Cao
16,20 SAR
Thấp
16,00 SAR
Vốn hoá thị trường
76,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,60 N
Khối lượng
13,01 N
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
29,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 SAR
EPS
1,15 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 Tr
Mở
16,08 SAR
Cao
16,20 SAR
Thấp
16,00 SAR
Vốn hoá thị trường
76,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,60 N
Khối lượng
13,01 N
Chỉ số P/E
13,91
Cao nhất trong 52 tuần
29,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 SAR
EPS
1,15 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Ashghal Al Moysra Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,04 Tr
12,04 Tr
13,58 Tr
13,58 Tr
Giá vốn hàng bán
8,52 Tr
8,52 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Chi phí doanh thu
8,52 Tr
8,52 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,44 Tr
2,44 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
Chi phí hoạt động
2,44 Tr
2,44 Tr
1,86 Tr
1,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,97 Tr
10,97 Tr
11,36 Tr
11,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 Tr
1,07 Tr
2,23 Tr
2,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-155,20 N
-155,20 N
156,33 N
156,33 N
EBT bao gồm các mục bất thường
979,82 N
979,82 N
2,30 Tr
2,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
920,35 N
920,35 N
2,27 Tr
2,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
486,89 N
486,89 N
35,00 N
35,00 N
Thuế suất hiệu dụng
49,69%
49,69%
1,52%
1,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
492,94 N
492,94 N
2,27 Tr
2,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,09%
4,09%
16,69%
16,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,40 N
4,40 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-118,05 N
-118,05 N
Chi phí lãi suất ròng
4,40 N
4,40 N
-118,05 N
-118,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,45 Tr
1,45 Tr
2,66 Tr
2,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,60 N
16,60 N
11,01 N
11,01 N
Các ứng dụng của Google