Finance

Danh sách
9607:TADAWUL
ASG Plastic Factory Comapny SCJSC
25,00 SAR
-0,79%
(-0,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9607...
Mở
24,94 SAR
Cao
25,80 SAR
Thấp
24,82 SAR
Vốn hoá thị trường
352,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00 N
Khối lượng
2,20 N
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
27,84 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 SAR
EPS
2,86 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,19 Tr
Mở
24,94 SAR
Cao
25,80 SAR
Thấp
24,82 SAR
Vốn hoá thị trường
352,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00 N
Khối lượng
2,20 N
Chỉ số P/E
8,75
Cao nhất trong 52 tuần
27,84 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
19,00 SAR
EPS
2,86 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,19 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ASG Plastic Factory Comapny SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webasgplastic.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,04 Tr
47,04 Tr
56,04 Tr
62,47 Tr
Giá vốn hàng bán
28,59 Tr
28,59 Tr
33,41 Tr
36,33 Tr
Chi phí doanh thu
28,59 Tr
28,59 Tr
33,41 Tr
36,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,82 Tr
9,82 Tr
10,83 Tr
11,26 Tr
Chi phí hoạt động
9,86 Tr
9,86 Tr
11,14 Tr
11,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,44 Tr
38,44 Tr
44,54 Tr
48,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,60 Tr
8,60 Tr
11,49 Tr
14,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
345,21 N
345,21 N
219,88 N
207,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,91 Tr
8,91 Tr
11,27 Tr
13,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,80 Tr
8,80 Tr
11,27 Tr
13,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
704,24 N
704,24 N
585,11 N
664,84 N
Thuế suất hiệu dụng
7,91%
7,91%
5,19%
4,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,20 Tr
8,20 Tr
10,68 Tr
13,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,43%
17,43%
19,06%
21,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-148,35 N
-148,35 N
-447,44 N
-516,52 N
Chi phí lãi suất ròng
-148,35 N
-148,35 N
-447,44 N
-516,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,74 Tr
11,74 Tr
14,98 Tr
17,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-74,67 N
-74,67 N
-19,42 N
-3,28 N
Các ứng dụng của Google