Finance

Danh sách
9605:TYO
Toei Company
5.810,00 ¥
+0,69%
(+40,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9605...
Mở
5.830 ¥
Cao
5.870 ¥
Thấp
5.780 ¥
Vốn hoá thị trường
429,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,30 N
Khối lượng
70,20 N
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,58
Cao nhất trong 52 tuần
6.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.050 ¥
EPS
373 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5.830 ¥
Cao
5.870 ¥
Thấp
5.780 ¥
Vốn hoá thị trường
429,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,30 N
Khối lượng
70,20 N
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,58
Cao nhất trong 52 tuần
6.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.050 ¥
EPS
373 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Toei Company là một tập đoàn sản xuất và phân phối phim cũng như chương trình truyền hình của Nhật Bản. Có trụ sở ở Tokyo, Toei sở hữu và điều hơn 34 rạp chiếu phim khắp Nhật Bản, một hệ thống phòng thu theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ thập niên 30; điều hành nhiều studio ở Tokyo và Kyoto; và là cổ đông của nhiều công ty truyền hình. Công ty chuyên sản xuất anime, tokusatsu và jidaigeki. Tên "Toei" bắt nguồn từ tên cũ của công ty "Tōkyō Eiga Haikyū". Wikipedia
Giới thiệu về Toei Company
Giám đốc điều hànhFumio Yoshimura
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1949
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtoei.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,50 T
45,01 T
48,99 T
42,08 T
Giá vốn hàng bán
26,30 T
26,06 T
28,33 T
22,59 T
Chi phí doanh thu
26,30 T
26,06 T
28,33 T
22,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,21 T
10,89 T
12,25 T
10,99 T
Chi phí hoạt động
11,21 T
10,89 T
12,34 T
10,99 T
Tổng chi phí hoạt động
37,51 T
36,95 T
40,67 T
33,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,99 T
8,06 T
8,32 T
8,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
238,00 Tr
789,00 Tr
-313,00 Tr
527,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,31 T
11,25 T
12,70 T
10,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,76 T
10,94 T
8,95 T
10,40 T
Chi phí thuế thu nhập
4,94 T
3,17 T
2,66 T
3,23 T
Thuế suất hiệu dụng
28,51%
28,15%
20,92%
30,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,06 T
5,36 T
6,05 T
3,83 T
Biên lợi nhuận ròng
16,28%
11,90%
12,35%
9,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
639,00 Tr
-
1,07 T
794,00 Tr
Chi phí lãi suất
-53,00 Tr
-73,00 Tr
-66,00 Tr
-87,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
586,00 Tr
-73,00 Tr
1,00 T
707,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,03 T
9,14 T
9,43 T
9,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google