Finance

Danh sách
9603:TADAWUL
Horizon Educational Co SJSC
78,00 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 14:41:33 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9603...
Vốn hoá thị trường
195,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
337,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
0,90 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,85
Cao nhất trong 52 tuần
91,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
65,10 SAR
EPS
6,07 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
701,58 N
Vốn hoá thị trường
195,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
337,00
Khối lượng
3,00
Cổ tức
4,62%
Cổ tức hằng quý
0,90 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,85
Cao nhất trong 52 tuần
91,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
65,10 SAR
EPS
6,07 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
701,58 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Horizon Educational Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,06 Tr
17,06 Tr
16,89 Tr
16,89 Tr
Giá vốn hàng bán
12,15 Tr
12,15 Tr
10,92 Tr
10,92 Tr
Chi phí doanh thu
12,15 Tr
12,15 Tr
10,92 Tr
10,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
737,83 N
737,83 N
1,91 Tr
1,91 Tr
Chi phí hoạt động
812,83 N
812,83 N
2,15 Tr
2,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,97 Tr
12,97 Tr
13,08 Tr
13,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,09 Tr
4,09 Tr
3,82 Tr
3,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
130,28 N
130,28 N
228,26 N
228,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,04 Tr
4,04 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,04 Tr
4,04 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,93 N
92,93 N
157,72 N
157,72 N
Thuế suất hiệu dụng
2,30%
2,30%
4,15%
4,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,94 Tr
3,94 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,12%
23,12%
21,58%
21,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,53 N
87,53 N
164,94 N
164,94 N
Chi phí lãi suất
-272,48 N
-272,48 N
-405,98 N
-405,98 N
Chi phí lãi suất ròng
-184,95 N
-184,95 N
-241,04 N
-241,04 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,04 Tr
5,04 Tr
4,89 Tr
4,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google