Finance

Danh sách
9601:TADAWUL
Mohammed Hadi Al-Rashid n Prtnrs Co SJSC
59,00 SAR
-1,67%
(-1,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:13:49 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9601...
Mở
60,00 SAR
Cao
60,00 SAR
Thấp
59,00 SAR
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 N
Khối lượng
2,28 N
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
91,75 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
54,00 SAR
EPS
3,81 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,96 Tr
Số nhân viên
710
Mở
60,00 SAR
Cao
60,00 SAR
Thấp
59,00 SAR
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 N
Khối lượng
2,28 N
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
91,75 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
54,00 SAR
EPS
3,81 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,96 Tr
Số nhân viên
710
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mohammed Hadi Al-Rashid n Prtnrs Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên710
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,56 Tr
84,56 Tr
101,65 Tr
101,65 Tr
Giá vốn hàng bán
54,60 Tr
54,60 Tr
74,54 Tr
74,54 Tr
Chi phí doanh thu
54,60 Tr
54,60 Tr
74,54 Tr
74,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,67 Tr
7,67 Tr
8,68 Tr
8,68 Tr
Chi phí hoạt động
7,85 Tr
7,85 Tr
9,42 Tr
9,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,44 Tr
62,44 Tr
83,96 Tr
83,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,11 Tr
22,11 Tr
17,68 Tr
17,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
77,49 N
77,49 N
17,26 N
17,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,31 Tr
20,31 Tr
16,27 Tr
16,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,32 Tr
21,32 Tr
16,27 Tr
16,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,25 Tr
1,25 Tr
1,03 Tr
1,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,15%
6,15%
6,31%
6,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,06 Tr
19,06 Tr
15,24 Tr
15,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,54%
22,54%
15,00%
15,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-863,54 N
-863,54 N
-1,43 Tr
-1,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-863,54 N
-863,54 N
-1,43 Tr
-1,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,61 Tr
26,61 Tr
22,61 Tr
22,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,03 Tr
1,03 Tr
74,93 N
74,93 N
Các ứng dụng của Google