Finance

Danh sách
9600:TADAWUL
Qomel Co
35,00 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9600...
Mở
35,00 SAR
Cao
35,00 SAR
Thấp
35,00 SAR
Vốn hoá thị trường
245,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,14 N
Khối lượng
1,20 N
Chỉ số P/E
28,73
Cao nhất trong 52 tuần
59,25 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 SAR
EPS
1,22 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 Tr
Số nhân viên
38
Mở
35,00 SAR
Cao
35,00 SAR
Thấp
35,00 SAR
Vốn hoá thị trường
245,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,14 N
Khối lượng
1,20 N
Chỉ số P/E
28,73
Cao nhất trong 52 tuần
59,25 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
35,00 SAR
EPS
1,22 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 Tr
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qomel Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqomel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,50 Tr
30,50 Tr
32,74 Tr
32,74 Tr
Giá vốn hàng bán
22,33 Tr
22,33 Tr
23,54 Tr
23,54 Tr
Chi phí doanh thu
22,33 Tr
22,33 Tr
23,54 Tr
23,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,95 Tr
4,95 Tr
6,26 Tr
6,26 Tr
Chi phí hoạt động
5,24 Tr
5,24 Tr
6,36 Tr
6,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,57 Tr
27,57 Tr
29,90 Tr
29,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,93 Tr
2,93 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-409,23 N
-409,23 N
186,54 N
186,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,91 Tr
2,91 Tr
2,28 Tr
2,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,91 Tr
2,91 Tr
2,28 Tr
2,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
466,34 N
466,34 N
463,21 N
463,21 N
Thuế suất hiệu dụng
16,03%
16,03%
20,31%
20,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,44 Tr
2,44 Tr
1,82 Tr
1,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,01%
8,01%
5,56%
5,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
545,99 N
545,99 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-754,23 N
-754,23 N
Chi phí lãi suất ròng
545,99 N
545,99 N
-754,23 N
-754,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,98 Tr
2,98 Tr
3,34 Tr
3,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-90,00
-90,00
4,68 N
4,68 N
Các ứng dụng của Google