Finance

Danh sách
9598:TADAWUL
Al Mohafaza Compny for Eductn Cmpy SCJSC
24,00 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:36:49 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9598...
Vốn hoá thị trường
192,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
0,12 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
38,85
Cao nhất trong 52 tuần
28,68 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
22,22 SAR
EPS
0,62 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 Tr
Vốn hoá thị trường
192,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
0,12 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
38,85
Cao nhất trong 52 tuần
28,68 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
22,22 SAR
EPS
0,62 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,51 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Mohafaza Compny for Eductn Cmpy SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
5,93 Tr
5,93 Tr
8,15 Tr
8,15 Tr
Giá vốn hàng bán
4,10 Tr
4,10 Tr
5,41 Tr
5,41 Tr
Chi phí doanh thu
4,10 Tr
4,10 Tr
5,41 Tr
5,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,64 Tr
1,64 Tr
1,34 Tr
1,34 Tr
Chi phí hoạt động
1,56 Tr
1,56 Tr
889,74 N
889,74 N
Tổng chi phí hoạt động
5,66 Tr
5,66 Tr
6,30 Tr
6,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
272,92 N
272,92 N
1,85 Tr
1,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
84,10 N
84,10 N
560,20 N
560,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
564,86 N
564,86 N
2,30 Tr
2,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
559,59 N
559,59 N
2,30 Tr
2,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
179,07 N
179,07 N
215,00 N
215,00 N
Thuế suất hiệu dụng
31,70%
31,70%
9,35%
9,35%
Chi phí hoạt động khác
-182,75 N
-182,75 N
-187,50 N
-187,50 N
Thu nhập ròng
385,79 N
385,79 N
2,09 Tr
2,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,50%
6,50%
25,58%
25,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
241,46 N
241,46 N
-
-
Chi phí lãi suất
-38,90 N
-38,90 N
-109,92 N
-109,92 N
Chi phí lãi suất ròng
202,56 N
202,56 N
-109,92 N
-109,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
813,46 N
813,46 N
2,47 Tr
2,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,70 N
-23,70 N
-10,87 N
-10,87 N
Các ứng dụng của Google