Finance

Danh sách
Tại sao 9597 tăng 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
9597:TADAWUL
Leaf Global Environmental Services CJSC
13,00 SAR
+3,09%
(+0,39) 1 ngày
18 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9597...
Mở
13,00 SAR
Cao
13,86 SAR
Thấp
13,00 SAR
Vốn hoá thị trường
65,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,91 N
Khối lượng
1,38 N
Chỉ số P/E
46,71
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 SAR
EPS
0,28 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 Tr
Số nhân viên
55
Mở
13,00 SAR
Cao
13,86 SAR
Thấp
13,00 SAR
Vốn hoá thị trường
65,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,91 N
Khối lượng
1,38 N
Chỉ số P/E
46,71
Cao nhất trong 52 tuần
48,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
11,90 SAR
EPS
0,28 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leaf Global Environmental Services CJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,74 Tr
9,74 Tr
7,89 Tr
7,89 Tr
Giá vốn hàng bán
6,15 Tr
6,15 Tr
5,04 Tr
5,04 Tr
Chi phí doanh thu
6,15 Tr
6,15 Tr
5,04 Tr
5,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,01 Tr
3,01 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Chi phí hoạt động
3,33 Tr
3,33 Tr
2,11 Tr
2,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,48 Tr
9,48 Tr
7,15 Tr
7,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
265,23 N
265,23 N
739,28 N
739,28 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,38 N
33,38 N
3,65 N
3,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
341,67 N
341,67 N
823,98 N
823,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
296,60 N
296,60 N
742,93 N
742,93 N
Chi phí thuế thu nhập
244,85 N
244,85 N
225,00 N
225,00 N
Thuế suất hiệu dụng
71,66%
71,66%
27,31%
27,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
96,82 N
96,82 N
598,98 N
598,98 N
Biên lợi nhuận ròng
0,99%
0,99%
7,59%
7,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-81,47 N
-81,47 N
93,77 N
93,77 N
EBITDA
772,77 N
772,77 N
1,20 Tr
1,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-31,35 N
-31,35 N
-
-
Các ứng dụng của Google