Finance

Danh sách
9589:TADAWUL
Fad International Company SJSC
63,00 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:16:30 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9589...
Mở
63,00 SAR
Cao
63,00 SAR
Thấp
63,00 SAR
Vốn hoá thị trường
75,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,00
Khối lượng
230,00
Cổ tức
7,94%
Cổ tức hằng quý
1,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,21
Cao nhất trong 52 tuần
79,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
61,00 SAR
EPS
4,43 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,00 N
Số nhân viên
107
Mở
63,00 SAR
Cao
63,00 SAR
Thấp
63,00 SAR
Vốn hoá thị trường
75,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,00
Khối lượng
230,00
Cổ tức
7,94%
Cổ tức hằng quý
1,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,21
Cao nhất trong 52 tuần
79,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
61,00 SAR
EPS
4,43 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,00 N
Số nhân viên
107
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fad International Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên107
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfadint.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,98 Tr
29,98 Tr
45,42 Tr
45,42 Tr
Giá vốn hàng bán
12,40 Tr
12,40 Tr
14,91 Tr
14,91 Tr
Chi phí doanh thu
12,40 Tr
12,40 Tr
14,91 Tr
14,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,68 Tr
20,68 Tr
23,78 Tr
23,78 Tr
Chi phí hoạt động
20,43 Tr
20,43 Tr
23,66 Tr
23,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,83 Tr
32,83 Tr
38,57 Tr
38,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,85 Tr
-2,85 Tr
6,85 Tr
6,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
296,76 N
296,76 N
-217,27 N
-217,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,43 Tr
-3,43 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,43 Tr
-3,43 Tr
6,20 Tr
6,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,76 N
30,76 N
74,48 N
74,48 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,90%
-0,90%
1,20%
1,20%
Chi phí hoạt động khác
-245,92 N
-245,92 N
-93,68 N
-93,68 N
Thu nhập ròng
-3,46 Tr
-3,46 Tr
6,12 Tr
6,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,55%
-11,55%
13,48%
13,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-861,78 N
-861,78 N
-433,97 N
-433,97 N
Chi phí lãi suất ròng
-861,78 N
-861,78 N
-433,97 N
-433,97 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,88 Tr
-1,88 Tr
7,82 Tr
7,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
301,54 N
301,54 N
-
-
Các ứng dụng của Google