Finance

Danh sách
9583:TADAWUL
United Mining Industries Company SJSC
55,05 SAR
-0,81%
(-0,45) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9583...
Mở
55,50 SAR
Cao
55,50 SAR
Thấp
55,05 SAR
Vốn hoá thị trường
770,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,40 N
Khối lượng
8,62 N
Chỉ số P/E
43,03
Cao nhất trong 52 tuần
56,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
37,48 SAR
EPS
1,28 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,15 Tr
Số nhân viên
341
Mở
55,50 SAR
Cao
55,50 SAR
Thấp
55,05 SAR
Vốn hoá thị trường
770,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,40 N
Khối lượng
8,62 N
Chỉ số P/E
43,03
Cao nhất trong 52 tuần
56,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
37,48 SAR
EPS
1,28 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,15 Tr
Số nhân viên
341
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Mining Industries Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên341
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webugc.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,29 Tr
51,29 Tr
59,16 Tr
59,16 Tr
Giá vốn hàng bán
39,90 Tr
39,90 Tr
46,07 Tr
46,07 Tr
Chi phí doanh thu
39,90 Tr
39,90 Tr
46,07 Tr
46,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,88 Tr
5,88 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
Chi phí hoạt động
5,71 Tr
5,71 Tr
5,98 Tr
5,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,61 Tr
45,61 Tr
52,05 Tr
52,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,68 Tr
5,68 Tr
7,11 Tr
7,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,07 Tr
2,07 Tr
202,62 N
202,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,80 Tr
4,80 Tr
5,51 Tr
5,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,80 Tr
4,80 Tr
5,51 Tr
5,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
402,71 N
402,71 N
957,17 N
957,17 N
Thuế suất hiệu dụng
8,38%
8,38%
17,37%
17,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,40 Tr
4,40 Tr
4,55 Tr
4,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,58%
8,58%
7,70%
7,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,59 Tr
-1,59 Tr
-1,81 Tr
-1,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,59 Tr
-1,59 Tr
-1,81 Tr
-1,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,07 Tr
10,07 Tr
12,11 Tr
12,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,00 N
10,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google