Finance

Danh sách
9581:TADAWUL
Clean Life Co SJSC
82,00 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 10:59:06 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9581...
Vốn hoá thị trường
123,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
474,00
Khối lượng
6,00
Cổ tức
6,10%
Cổ tức hằng quý
1,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,85
Cao nhất trong 52 tuần
104,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
80,00 SAR
EPS
5,17 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,00 N
Số nhân viên
407
Vốn hoá thị trường
123,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
474,00
Khối lượng
6,00
Cổ tức
6,10%
Cổ tức hằng quý
1,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,85
Cao nhất trong 52 tuần
104,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
80,00 SAR
EPS
5,17 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,00 N
Số nhân viên
407
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clean Life Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên407
Ngày thành lập10 thg 8, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcleanlife.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,55 Tr
16,55 Tr
16,80 Tr
16,80 Tr
Giá vốn hàng bán
13,22 Tr
13,22 Tr
5,44 Tr
5,44 Tr
Chi phí doanh thu
13,22 Tr
13,22 Tr
5,44 Tr
5,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,98 Tr
16,98 Tr
8,39 Tr
8,39 Tr
Chi phí hoạt động
2,40 Tr
2,40 Tr
8,39 Tr
8,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,62 Tr
15,62 Tr
13,83 Tr
13,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
928,14 N
928,14 N
2,97 Tr
2,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
211,54 N
211,54 N
283,54 N
283,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
910,46 N
910,46 N
3,08 Tr
3,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
713,26 N
713,26 N
3,08 Tr
3,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,66 N
62,66 N
46,04 N
46,04 N
Thuế suất hiệu dụng
6,88%
6,88%
1,50%
1,50%
Chi phí hoạt động khác
-14,58 Tr
-14,58 Tr
-
-
Thu nhập ròng
847,79 N
847,79 N
3,03 Tr
3,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,12%
5,12%
18,05%
18,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-426,42 N
-426,42 N
-177,42 N
-177,42 N
Chi phí lãi suất ròng
-426,42 N
-426,42 N
-177,42 N
-177,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,84 Tr
2,01 Tr
3,61 Tr
3,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-197,20 N
-197,20 N
-147,13 N
-147,13 N
Các ứng dụng của Google