Finance

Danh sách
Tại sao 9580 tăng 4,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
9580:TADAWUL
Al Rashid Industrial Co SJSC
31,30 SAR
+4,75%
(+1,42) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9580...
Mở
29,08 SAR
Cao
31,60 SAR
Thấp
29,08 SAR
Vốn hoá thị trường
375,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 N
Khối lượng
19,77 N
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,27 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
39,32 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 SAR
EPS
3,63 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,28 Tr
Số nhân viên
378
Mở
29,08 SAR
Cao
31,60 SAR
Thấp
29,08 SAR
Vốn hoá thị trường
375,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 N
Khối lượng
19,77 N
Cổ tức
3,41%
Cổ tức hằng quý
0,27 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
39,32 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
28,50 SAR
EPS
3,63 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,28 Tr
Số nhân viên
378
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Rashid Industrial Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên378
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang weblastmade.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,44 Tr
45,44 Tr
48,69 Tr
48,69 Tr
Giá vốn hàng bán
26,45 Tr
26,45 Tr
30,12 Tr
30,12 Tr
Chi phí doanh thu
26,45 Tr
26,45 Tr
30,12 Tr
30,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,56 Tr
7,56 Tr
7,12 Tr
7,12 Tr
Chi phí hoạt động
8,06 Tr
8,06 Tr
7,51 Tr
7,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,51 Tr
34,51 Tr
37,63 Tr
37,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,93 Tr
10,93 Tr
11,06 Tr
11,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-489,53 N
-489,53 N
746,86 N
746,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,44 Tr
11,44 Tr
11,64 Tr
11,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,50 Tr
10,50 Tr
11,64 Tr
11,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
529,93 N
529,93 N
750,00 N
750,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,63%
4,63%
6,44%
6,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,91 Tr
10,91 Tr
10,89 Tr
10,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,00%
24,00%
22,37%
22,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
58,55 N
58,55 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-166,57 N
-166,57 N
Chi phí lãi suất ròng
58,55 N
58,55 N
-166,57 N
-166,57 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,52 Tr
13,52 Tr
13,63 Tr
13,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,93 N
-27,93 N
-8,21 N
-8,21 N
Các ứng dụng của Google