Finance

Danh sách
9576:TADAWUL
Paper Home Company SJSC
34,50 SAR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:47:08 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9576...
Vốn hoá thị trường
207,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
728,00
Khối lượng
44,00
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
47,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
32,20 SAR
EPS
3,65 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 Tr
Số nhân viên
147
Vốn hoá thị trường
207,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
728,00
Khối lượng
44,00
Chỉ số P/E
9,45
Cao nhất trong 52 tuần
47,40 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
32,20 SAR
EPS
3,65 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 Tr
Số nhân viên
147
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paper Home Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên147
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,64 Tr
25,64 Tr
29,88 Tr
29,88 Tr
Giá vốn hàng bán
19,79 Tr
19,79 Tr
22,08 Tr
22,08 Tr
Chi phí doanh thu
19,79 Tr
19,79 Tr
22,08 Tr
22,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,71 Tr
2,71 Tr
2,59 Tr
2,59 Tr
Chi phí hoạt động
2,74 Tr
2,74 Tr
2,62 Tr
2,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,53 Tr
22,53 Tr
24,70 Tr
24,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,11 Tr
3,11 Tr
5,18 Tr
5,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
829,50 N
829,50 N
533,76 N
533,76 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,71 Tr
5,71 Tr
5,54 Tr
5,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,75 Tr
3,75 Tr
5,54 Tr
5,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
181,21 N
181,21 N
115,34 N
115,34 N
Thuế suất hiệu dụng
3,17%
3,17%
2,08%
2,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,53 Tr
5,53 Tr
5,43 Tr
5,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,57%
21,57%
18,16%
18,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-196,12 N
-196,12 N
-174,84 N
-174,84 N
Chi phí lãi suất ròng
-196,12 N
-196,12 N
-174,84 N
-174,84 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,86 Tr
3,86 Tr
6,10 Tr
6,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,06 N
9,06 N
-
-
Các ứng dụng của Google