Finance

Danh sách
Tại sao 9574 giảm 2,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
9574:TADAWUL
Professional Medical Experts Cmpny SJSC
82,00 SAR
-2,55%
(-2,15) 1 ngày
15 thg 10, 15:10:28 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9574...
Mở
82,00 SAR
Cao
82,50 SAR
Thấp
80,25 SAR
Vốn hoá thị trường
287,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
1,75 N
Chỉ số P/E
6,53
Cao nhất trong 52 tuần
107,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
77,80 SAR
EPS
12,55 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 Tr
Số nhân viên
130
Mở
82,00 SAR
Cao
82,50 SAR
Thấp
80,25 SAR
Vốn hoá thị trường
287,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 N
Khối lượng
1,75 N
Chỉ số P/E
6,53
Cao nhất trong 52 tuần
107,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
77,80 SAR
EPS
12,55 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 Tr
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Professional Medical Experts Cmpny SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpromedex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,37 Tr
114,37 Tr
106,35 Tr
106,35 Tr
Giá vốn hàng bán
64,40 Tr
64,40 Tr
59,38 Tr
59,38 Tr
Chi phí doanh thu
64,40 Tr
64,40 Tr
59,38 Tr
59,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,76 Tr
32,76 Tr
31,49 Tr
31,49 Tr
Chi phí hoạt động
33,64 Tr
33,64 Tr
31,49 Tr
31,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,04 Tr
98,04 Tr
90,87 Tr
90,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,33 Tr
16,33 Tr
15,49 Tr
15,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-302,01 N
-302,01 N
599,95 N
599,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,01 Tr
11,01 Tr
12,96 Tr
12,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,44 Tr
11,44 Tr
12,96 Tr
12,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,22 Tr
1,22 Tr
800,00 N
800,00 N
Thuế suất hiệu dụng
11,04%
11,04%
6,17%
6,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,80 Tr
9,80 Tr
12,16 Tr
12,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,57%
8,57%
11,43%
11,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,84 Tr
-2,84 Tr
-3,13 Tr
-3,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,84 Tr
-2,84 Tr
-3,13 Tr
-3,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,07 Tr
18,07 Tr
17,56 Tr
17,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
248,94 N
248,94 N
-785,35 N
-785,35 N
Các ứng dụng của Google