Finance

Danh sách
9572:TADAWUL
Al-Razi Medical Company SJSC
23,00 SAR
-1,58%
(-0,37) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9572...
Mở
23,00 SAR
Cao
23,00 SAR
Thấp
23,00 SAR
Vốn hoá thị trường
34,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,65 N
Khối lượng
1,43 N
Chỉ số P/E
31,15
Cao nhất trong 52 tuần
39,36 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
22,29 SAR
EPS
0,74 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
598,60 N
Số nhân viên
123
Mở
23,00 SAR
Cao
23,00 SAR
Thấp
23,00 SAR
Vốn hoá thị trường
34,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,65 N
Khối lượng
1,43 N
Chỉ số P/E
31,15
Cao nhất trong 52 tuần
39,36 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
22,29 SAR
EPS
0,74 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
598,60 N
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al-Razi Medical Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrazimed.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,20 Tr
20,20 Tr
18,00 Tr
18,00 Tr
Giá vốn hàng bán
15,18 Tr
15,18 Tr
13,14 Tr
13,14 Tr
Chi phí doanh thu
15,18 Tr
15,18 Tr
13,14 Tr
13,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,56 Tr
4,56 Tr
4,49 Tr
4,49 Tr
Chi phí hoạt động
4,56 Tr
4,56 Tr
4,49 Tr
4,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,74 Tr
19,74 Tr
17,62 Tr
17,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
457,26 N
457,26 N
374,95 N
374,95 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,22 N
120,22 N
91,58 N
91,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
391,28 N
391,28 N
276,97 N
276,97 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
388,26 N
388,26 N
276,97 N
276,97 N
Chi phí thuế thu nhập
39,53 N
39,53 N
67,50 N
67,50 N
Thuế suất hiệu dụng
10,10%
10,10%
24,37%
24,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
351,75 N
351,75 N
209,47 N
209,47 N
Biên lợi nhuận ròng
1,74%
1,74%
1,16%
1,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-189,22 N
-189,22 N
-189,55 N
-189,55 N
Chi phí lãi suất ròng
-189,22 N
-189,22 N
-189,55 N
-189,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
895,62 N
895,62 N
810,76 N
810,76 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google