Finance

Danh sách
Tại sao 9570 giảm 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
9570:TADAWUL
Tam Development Company SCJSC
48,22 SAR
-2,35%
(-1,16) 1 ngày
15 thg 10, 11:16:04 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9570...
Mở
48,22 SAR
Cao
48,22 SAR
Thấp
48,22 SAR
Vốn hoá thị trường
176,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 N
Khối lượng
997,00
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,15 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,11
Cao nhất trong 52 tuần
117,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
46,02 SAR
EPS
3,42 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,96 Tr
Số nhân viên
60
Mở
48,22 SAR
Cao
48,22 SAR
Thấp
48,22 SAR
Vốn hoá thị trường
176,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,29 N
Khối lượng
997,00
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,15 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,11
Cao nhất trong 52 tuần
117,80 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
46,02 SAR
EPS
3,42 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,96 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tam Development Company SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webtam.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,96 Tr
45,96 Tr
32,83 Tr
32,83 Tr
Giá vốn hàng bán
30,08 Tr
30,08 Tr
22,89 Tr
22,89 Tr
Chi phí doanh thu
30,08 Tr
30,08 Tr
22,89 Tr
22,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,17 Tr
10,17 Tr
8,12 Tr
8,12 Tr
Chi phí hoạt động
9,98 Tr
9,98 Tr
8,55 Tr
8,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,06 Tr
40,06 Tr
31,44 Tr
31,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,90 Tr
5,90 Tr
1,39 Tr
1,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-193,62 N
-193,62 N
-320,53 N
-320,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,01 Tr
5,01 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,01 Tr
5,01 Tr
817,60 N
817,60 N
Chi phí thuế thu nhập
528,13 N
528,13 N
493,80 N
493,80 N
Thuế suất hiệu dụng
10,54%
10,54%
29,72%
29,72%
Chi phí hoạt động khác
31,32 N
31,32 N
-8,01 N
-8,01 N
Thu nhập ròng
4,48 Tr
4,48 Tr
1,17 Tr
1,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,75%
9,75%
3,56%
3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
207,53 N
207,53 N
141,14 N
141,14 N
Chi phí lãi suất
-901,73 N
-901,73 N
-389,26 N
-389,26 N
Chi phí lãi suất ròng
-694,20 N
-694,20 N
-248,12 N
-248,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,20 Tr
6,20 Tr
1,69 Tr
1,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google