Finance

Danh sách
Tại sao 9569 tăng 9,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
9569:TADAWUL
Al Muneef Co for Trad Ind Agr&Cnt CoSJSC
3,29 SAR
+9,67%
(+0,29) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:00 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9569...
Mở
2,98 SAR
Cao
3,30 SAR
Thấp
2,94 SAR
Vốn hoá thị trường
187,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
84,57 N
Khối lượng
52,05 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,03 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,49
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 SAR
EPS
0,23 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,16 Tr
Số nhân viên
199
Mở
2,98 SAR
Cao
3,30 SAR
Thấp
2,94 SAR
Vốn hoá thị trường
187,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
84,57 N
Khối lượng
52,05 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,03 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,49
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,30 SAR
EPS
0,23 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,16 Tr
Số nhân viên
199
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Muneef Co for Trad Ind Agr&Cnt CoSJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalmuneef.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,77 Tr
56,77 Tr
52,32 Tr
52,32 Tr
Giá vốn hàng bán
48,37 Tr
48,37 Tr
46,41 Tr
46,41 Tr
Chi phí doanh thu
48,37 Tr
48,37 Tr
46,41 Tr
46,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,75 Tr
4,75 Tr
4,12 Tr
4,12 Tr
Chi phí hoạt động
5,64 Tr
5,64 Tr
4,62 Tr
4,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,01 Tr
54,01 Tr
51,03 Tr
51,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,76 Tr
2,76 Tr
1,29 Tr
1,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-192,53 N
-192,53 N
-21,54 N
-21,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,65 Tr
6,65 Tr
760,44 N
760,44 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,53 Tr
2,53 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
357,67 N
357,67 N
582,00 N
582,00 N
Thuế suất hiệu dụng
5,38%
5,38%
76,53%
76,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,29 Tr
6,29 Tr
178,44 N
178,44 N
Biên lợi nhuận ròng
11,08%
11,08%
0,34%
0,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-31,83 N
-31,83 N
-39,99 N
-39,99 N
Chi phí lãi suất ròng
-31,83 N
-31,83 N
-39,99 N
-39,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
297,41 N
297,41 N
244,68 N
244,68 N
EBITDA
3,78 Tr
3,78 Tr
2,66 Tr
2,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,34 N
-12,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google