Finance

Danh sách
9560:TYO
PROGRIT Inc
890,00 ¥
-0,56%
(-5,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9560...
Mở
891 ¥
Cao
899 ¥
Thấp
884 ¥
Vốn hoá thị trường
11,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,09 N
Khối lượng
23,50 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.214 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
665 ¥
EPS
67 ¥
Số nhân viên
238
Mở
891 ¥
Cao
899 ¥
Thấp
884 ¥
Vốn hoá thị trường
11,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,09 N
Khối lượng
23,50 N
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.214 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
665 ¥
EPS
67 ¥
Số nhân viên
238
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PROGRIT Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên238
Ngày thành lập6 thg 9, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webprogrit.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,52 T
1,68 T
1,66 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
396,00 Tr
412,00 Tr
420,00 Tr
451,00 Tr
Chi phí doanh thu
396,00 Tr
412,00 Tr
420,00 Tr
451,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
965,00 Tr
815,00 Tr
984,00 Tr
1,00 T
Chi phí hoạt động
965,00 Tr
815,00 Tr
984,00 Tr
1,00 T
Tổng chi phí hoạt động
1,36 T
1,23 T
1,40 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,00 Tr
449,00 Tr
252,00 Tr
353,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
2,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
160,00 Tr
449,00 Tr
256,00 Tr
354,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,00 Tr
449,00 Tr
256,00 Tr
354,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,00 Tr
140,00 Tr
80,00 Tr
113,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,75%
31,18%
31,25%
31,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
122,00 Tr
309,00 Tr
176,00 Tr
241,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,03%
18,44%
10,63%
13,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
-
2,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
170,25 Tr
461,25 Tr
261,00 Tr
365,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google