Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • sau 2 ngày nữa
Xem chi tiết
9558:TYO
Japaniace Co Ltd
1.981,00 ¥
-1,15%
(-23,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9558...
Mở
2.000 ¥
Cao
2.002 ¥
Thấp
1.980 ¥
Vốn hoá thị trường
7,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 N
Khối lượng
8,00 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
2.499 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.860 ¥
EPS
172 ¥
Số nhân viên
2 N
Mở
2.000 ¥
Cao
2.002 ¥
Thấp
1.980 ¥
Vốn hoá thị trường
7,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 N
Khối lượng
8,00 N
Cổ tức
5,05%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
2.499 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.860 ¥
EPS
172 ¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japaniace Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập22 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webjna.co.jp
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 41:45:02
Thứ 2, 5 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 3,60 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
3,08 T
3,19 T
3,16 T
3,31 T
Giá vốn hàng bán
2,30 T
2,53 T
2,41 T
2,71 T
Chi phí doanh thu
2,30 T
2,53 T
2,41 T
2,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
494,60 Tr
300,19 Tr
506,23 Tr
621,77 Tr
Chi phí hoạt động
494,60 Tr
313,19 Tr
506,23 Tr
621,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 T
2,84 T
2,91 T
3,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
287,80 Tr
348,09 Tr
244,93 Tr
-21,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,74 Tr
14,18 Tr
13,46 Tr
53,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
302,71 Tr
361,78 Tr
259,94 Tr
31,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
302,71 Tr
361,43 Tr
261,45 Tr
30,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,41 Tr
66,23 Tr
89,10 Tr
8,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,82%
18,31%
34,28%
28,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
197,30 Tr
295,55 Tr
170,83 Tr
22,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,40%
9,27%
5,41%
0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,97 Tr
-
3,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-803,00 N
-844,00 N
-570,00 N
-1,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,17 Tr
-844,00 N
3,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
13,00 Tr
-
-
EBITDA
292,10 Tr
352,09 Tr
249,10 Tr
-14,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google