Finance

Danh sách
9557:TADAWUL
Edarat Communctns and Infrmtn Tchnlgy Co
269,00 SAR
-1,39%
(-3,80) 1 ngày
15 thg 10, 15:10:28 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9557...
Mở
273,00 SAR
Cao
273,00 SAR
Thấp
263,20 SAR
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 N
Khối lượng
1,41 N
Chỉ số P/E
49,59
Cao nhất trong 52 tuần
333,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
139,00 SAR
EPS
5,42 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,95 Tr
Số nhân viên
36
Mở
273,00 SAR
Cao
273,00 SAR
Thấp
263,20 SAR
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 N
Khối lượng
1,41 N
Chỉ số P/E
49,59
Cao nhất trong 52 tuần
333,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
139,00 SAR
EPS
5,42 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,95 Tr
Số nhân viên
36
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Edarat Communctns and Infrmtn Tchnlgy Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,60 Tr
58,60 Tr
45,82 Tr
45,82 Tr
Giá vốn hàng bán
41,47 Tr
41,47 Tr
28,94 Tr
28,94 Tr
Chi phí doanh thu
41,47 Tr
41,47 Tr
28,94 Tr
28,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,22 Tr
5,22 Tr
6,05 Tr
6,05 Tr
Chi phí hoạt động
5,46 Tr
5,46 Tr
6,14 Tr
6,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,93 Tr
46,93 Tr
35,08 Tr
35,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,68 Tr
11,68 Tr
10,74 Tr
10,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,75 N
17,75 N
217,85 N
217,85 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,37 Tr
11,37 Tr
10,81 Tr
10,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,37 Tr
11,37 Tr
10,81 Tr
10,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
817,79 N
817,79 N
916,04 N
916,04 N
Thuế suất hiệu dụng
7,19%
7,19%
8,47%
8,47%
Chi phí hoạt động khác
-12,50 N
-12,50 N
-13,04 N
-13,04 N
Thu nhập ròng
10,55 Tr
10,55 Tr
9,89 Tr
9,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,00%
18,00%
21,59%
21,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-328,50 N
-328,50 N
-153,12 N
-153,12 N
Chi phí lãi suất ròng
-328,50 N
-328,50 N
-153,12 N
-153,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,79 Tr
12,79 Tr
12,38 Tr
12,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,50 N
-12,50 N
-13,04 N
-13,04 N
Các ứng dụng của Google