Finance

Danh sách
Tại sao 9556 giảm 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
9556:TYO
Intloop Inc
2.338,00 ¥
-2,62%
(-63,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9556...
Mở
2.401 ¥
Cao
2.427 ¥
Thấp
2.328 ¥
Vốn hoá thị trường
22,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,69 N
Khối lượng
37,80 N
Chỉ số P/E
36,16
Cao nhất trong 52 tuần
4.640 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.401 ¥
EPS
65 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
2.401 ¥
Cao
2.427 ¥
Thấp
2.328 ¥
Vốn hoá thị trường
22,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,69 N
Khối lượng
37,80 N
Chỉ số P/E
36,16
Cao nhất trong 52 tuần
4.640 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.401 ¥
EPS
65 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intloop Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập25 thg 2, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webintloop.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
9,63 T
9,72 T
10,59 T
10,45 T
Giá vốn hàng bán
6,80 T
6,87 T
7,32 T
7,27 T
Chi phí doanh thu
6,80 T
6,87 T
7,32 T
7,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,13 T
2,55 T
3,66 T
2,46 T
Chi phí hoạt động
2,13 T
2,55 T
3,66 T
2,46 T
Tổng chi phí hoạt động
8,93 T
9,42 T
10,98 T
9,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
697,81 Tr
300,19 Tr
-387,07 Tr
726,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,94 Tr
19,06 Tr
25,88 Tr
31,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
694,11 Tr
314,89 Tr
-399,57 Tr
649,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
699,69 Tr
309,31 Tr
-375,84 Tr
734,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
255,39 Tr
142,61 Tr
-102,13 Tr
162,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,79%
45,29%
-
25,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
373,97 Tr
87,03 Tr
-310,39 Tr
363,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,88%
0,90%
-
3,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,14 Tr
858,00 N
4,87 Tr
1,67 Tr
Chi phí lãi suất
-5,20 Tr
-10,80 Tr
-19,52 Tr
-25,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 Tr
-9,94 Tr
-14,64 Tr
-23,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
751,61 Tr
363,19 Tr
-333,57 Tr
801,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google