Finance

Danh sách
9553:TYO
MicroAd Inc
630,00 ¥
-0,63%
(-4,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9553...
Mở
627 ¥
Cao
643 ¥
Thấp
627 ¥
Vốn hoá thị trường
17,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,35 N
Khối lượng
109,30 N
Chỉ số P/E
25,63
Cao nhất trong 52 tuần
957 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
416 ¥
EPS
25 ¥
Số nhân viên
391
Mở
627 ¥
Cao
643 ¥
Thấp
627 ¥
Vốn hoá thị trường
17,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
88,35 N
Khối lượng
109,30 N
Chỉ số P/E
25,63
Cao nhất trong 52 tuần
957 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
416 ¥
EPS
25 ¥
Số nhân viên
391
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MicroAd Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên391
Ngày thành lập2 thg 7, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmicroad.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,99 T
4,56 T
5,08 T
4,81 T
Giá vốn hàng bán
2,72 T
3,06 T
3,49 T
3,40 T
Chi phí doanh thu
2,72 T
3,06 T
3,49 T
3,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 T
1,10 T
1,20 T
1,33 T
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,10 T
1,20 T
1,33 T
Tổng chi phí hoạt động
3,89 T
4,16 T
4,70 T
4,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,00 Tr
399,00 Tr
379,00 Tr
84,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,00 Tr
-3,00 Tr
-9,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-262,00 Tr
406,00 Tr
367,00 Tr
37,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,00 Tr
358,00 Tr
320,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-382,00 Tr
101,00 Tr
80,00 Tr
45,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
145,80%
24,88%
21,80%
121,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
105,00 Tr
304,00 Tr
288,00 Tr
-7,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,63%
6,67%
5,67%
-0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-14,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-13,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
187,25 Tr
488,25 Tr
474,50 Tr
173,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google