Finance

Danh sách
Tại sao 9552 tăng 11,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
9552:TADAWUL
Saudi Top for Trading Company SJSC
10,44 SAR
+11,06%
(+1,04) 1 ngày
14 thg 10, 15:11:35 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9552...
Mở
9,40 SAR
Cao
11,00 SAR
Thấp
9,40 SAR
Vốn hoá thị trường
417,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,35 N
Khối lượng
544,48 N
Chỉ số P/E
52,75
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 SAR
EPS
0,20 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,95 Tr
Mở
9,40 SAR
Cao
11,00 SAR
Thấp
9,40 SAR
Vốn hoá thị trường
417,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,35 N
Khối lượng
544,48 N
Chỉ số P/E
52,75
Cao nhất trong 52 tuần
11,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 SAR
EPS
0,20 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,95 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Top for Trading Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstp.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,05 Tr
36,05 Tr
40,92 Tr
40,92 Tr
Giá vốn hàng bán
28,80 Tr
28,80 Tr
33,39 Tr
33,39 Tr
Chi phí doanh thu
28,80 Tr
28,80 Tr
33,39 Tr
33,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,68 Tr
4,68 Tr
5,17 Tr
5,17 Tr
Chi phí hoạt động
4,66 Tr
4,66 Tr
5,35 Tr
5,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,46 Tr
33,46 Tr
38,74 Tr
38,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,59 Tr
2,59 Tr
2,18 Tr
2,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,44 N
6,44 N
96,10 N
96,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,46 Tr
2,46 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,46 Tr
2,46 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
273,58 N
273,58 N
229,34 N
229,34 N
Thuế suất hiệu dụng
11,13%
11,13%
11,45%
11,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,19 Tr
2,19 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,06%
6,06%
4,33%
4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
188,41 N
188,41 N
-
-
Chi phí lãi suất
-323,04 N
-323,04 N
-392,44 N
-392,44 N
Chi phí lãi suất ròng
-134,63 N
-134,63 N
-392,44 N
-392,44 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,72 Tr
3,72 Tr
3,32 Tr
3,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google